abducent nerve
Định nghĩa
Danh từ: Dây thần kinh chi phối vận động cho cơ trực ngoài của mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Dây thần kinh abducent chi phối cơ trực ngoài, giúp di chuyển mắt ra phía ngoài.)
- (Tổn thương dây thần kinh abducent có thể gây ra nhìn đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abducent nerve palsy": liệt dây thần kinh abducent, thường dẫn đến mắt bị lệch vào trong.
- Abducent nerve palsy is a common cause of esotropia in adults.(Liệt dây thần kinh abducent là nguyên nhân phổ biến gây lác trong ở người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Abducens nerve (danh từ): tên gọi khác của dây thần kinh abducent, là dây thần kinh sọ não số VI.
- The abducens nerve is also known as cranial nerve VI.(Dây thần kinh abducens còn được gọi là dây thần kinh sọ não số VI.)
Từ đồng nghĩa
- Cranial nerve VI: dây thần kinh sọ não số VI.
- Sixth cranial nerve: dây thần kinh sọ não thứ sáu.
Các cụm từ liên quan
- Abducent nerve function: chức năng của dây thần kinh abducent.
- The primary function of the abducent nerve is to abduct the eye.(Chức năng chính của dây thần kinh abducent là đưa mắt ra phía ngoài.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)